Tài nguyên dạy học

Liên Kết Web

Thông tin

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phòng GD$ĐT Phú Quốc)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    THok.mp3 CTMN_tuan_20_THCS_okokok__qua.mp3 Phat_huy_suc_manh_tu_duy__Tu_duy_tong_luc_.flv La_thu_doat_giai_Nhat_cuoc_thi_viet_thu_gui_chien_sy_Truong_Sa.flv 000_0013.jpg 000_0001.jpg 000_0002.jpg Thu_dieu.flv Truyen_kieu_cua_nguyen_du.png SaddfsaDF.jpg 100_0085.jpg 100_0091.flv 000_00041.jpg Sfdsa.jpg 100_0078.jpg 000_0004.jpg 812.mp3 79.mp3 97.mp3 91.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chức năng chính 1

    Chào mừng quý vị đến với website của phòng GD - ĐT Phú Quốc.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    Thi học kì II TA lớp 6 (10 - 11)

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn: Nguyễn Trí Tài
    Người gửi: Tống Hoàng Linh (trang riêng)
    Ngày gửi: 09h:00' 09-04-2011
    Dung lượng: 89.0 KB
    Số lượt tải: 235
    Số lượt thích: 0 người
    Name of Examination: THE SECONT SEMESTER EXAM
    Class: 6 Time allotted: 45’

    OBJECTIVES: By the end of the lesson, Ss can practise their learnt knowledges by doing exercises.
    MATRIX;

    Part/ Section/
    Q. no.
    Q. levels
    
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Q. Types
    
    
    Kno
    Com
    LowApp
    Hi
    App
    
    
    
    
    Grammar:
    Q1
    Q2
    Q3
    Q4
    Q5
    Q6
    Q7
    Q8
    Q9
    Q10
    Q11
    Q12
    
    (
    (
    (



    (

    (

    (

    



    (
    (
    (

    (

    (

    (
    
    
    
    Wh – question
    Adjectives
    Prepositions
    Ordinal numbers
    Conjuntion
    Possessive adjectives
    Simple present
    Prepositions
    Simple present
    Simple present
    Prepositions
    Simple present
    
    Wh – Q with “Who”
    Adj with big
    Prep with on
    Or. Nu. with first
    Conj with or
    Poss with his
    S Pr with have
    Preps with for
    S.Pr with washes
    S.Pr with do
    Prep with to
    S.Pr with does
    M.C Sentences
    
    No. of items: 12
    Mark allocated: 3
    6
    1.5
    6
    1.5
    
    
    
    
    
    
    Vocabulary:
    Q1
    Q2
    Q3
    Q4
    Q5
    Q6
    
    (
    (

    (
    


    (

    (
    (
    
    
    


    Activities in vacation
    
    - Advs: weekend
    - Ns: mountain
    - Vs: wear
    - Ns: clothes
    - Ns: camping
    - Advs: overnight
    Gap - filling
    
    No. of items: 6
    Mark allocated: 3
    3
    1.5
    3
    1.5
    
    
    
    
    
    
    Reading:
    Q1
    Q2
    Q3
    Q4
    



    (
    

    (
    
    (

    (
    
    

    Future plans
    
    Identifying details
    Identifying details
    Identifying details
    Identifying details
    
    Y/N question
    Wh - question
    Y/N question
    Wh - question
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    1
    0.5
    1
    0.5
    2
    1
    
    
    
    
    
    Writing:
    Q1
    Q2
    Q3
    Q4
    

    (
    
    (

    


    (
    (
    
    

    With the given words

    
    Present progressive
    Suggestion
    Present simple
    Ask about weather
    Guided write / write the sentences with words/ phrases given.
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    1
    0.5
    1
    0.5
    2
    1
    
    
    
    
    
    Total items: 26
    Total marks: 10
    11
    4
    11
    4
    4
    2
    
    
    
    
    
    CONTENTS:
    A. LANGUAGE FOCUS:
    I. Grammar: 3ms
    Khoanh tròn vào đáp án đúng nhất để hoàn thành các câu sau:
    1. ......................... .. is that? - It’s Chi, my classmate.
    A. What B. Where C. Who D. When
    2. My classroom isn’t small. It’s ........................... .
    A. fine B. long C. short D. big
    3. My school is ............................ Tran Phu Street.
    A. in B. on C. at D. of
    4. The .......................... day of a week is Monday.
    A. first B. second C. third D. fourth
    5. Is your school in the city .......................... in the country?
    A. and B. at C. or D. so
    6. My brother brushes ............................. teeth in the evening.
    A. her B. his C. my D. your
    7. We ............................ breakfast at home.
    A. has B. having C. are have D. have
    8. It’s 8.15. We ‘re late ............................ school.
    A. to B. at C. for D. of
    9. My mother ............................ her face at 5.45.
    A. wash B. washes C. is wash D. is washes
    10. I ............................. my homework every morning.
    A. do B. does C. play D. go
    11. Do you listen .............................. music every day?
     
    Gửi ý kiến