Tài nguyên dạy học

Liên Kết Web

Thông tin

Hỗ trợ trực tuyến

  • (Phòng GD$ĐT Phú Quốc)

Điều tra ý kiến

Bạn thấy trang này như thế nào?
Đẹp
Bình thường
Đơn điệu
Ý kiến khác

Thống kê

  • truy cập   (chi tiết)
    trong hôm nay
  • lượt xem
    trong hôm nay
  • thành viên
  • Ảnh ngẫu nhiên

    THok.mp3 CTMN_tuan_20_THCS_okokok__qua.mp3 Phat_huy_suc_manh_tu_duy__Tu_duy_tong_luc_.flv La_thu_doat_giai_Nhat_cuoc_thi_viet_thu_gui_chien_sy_Truong_Sa.flv 000_0013.jpg 000_0001.jpg 000_0002.jpg Thu_dieu.flv Truyen_kieu_cua_nguyen_du.png SaddfsaDF.jpg 100_0085.jpg 100_0091.flv 000_00041.jpg Sfdsa.jpg 100_0078.jpg 000_0004.jpg 812.mp3 79.mp3 97.mp3 91.mp3

    Thành viên trực tuyến

    1 khách và 0 thành viên

    Chức năng chính 1

    Chào mừng quý vị đến với website của phòng GD - ĐT Phú Quốc.

    Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tài liệu của Thư viện về máy tính của mình.
    Nếu chưa đăng ký, hãy nhấn vào chữ ĐK thành viên ở phía bên trái, hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
    Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay phía bên trái.

    đề thi TA 6 kì 2 2014

    Wait
    • Begin_button
    • Prev_button
    • Play_button
    • Stop_button
    • Next_button
    • End_button
    • 0 / 0
    • Loading_status
    Nhấn vào đây để tải về
    Báo tài liệu có sai sót
    Nhắn tin cho tác giả
    (Tài liệu chưa được thẩm định)
    Nguồn:
    Người gửi: Tống Hoàng Linh (trang riêng)
    Ngày gửi: 20h:54' 06-05-2014
    Dung lượng: 90.5 KB
    Số lượt tải: 374
    Số lượt thích: 0 người
    THI KIỂM TRA HỌC KÌ II Năm Học 2013 - 2014
    Objectives:
    - Students can check their understanding knowledge by doing exercises in the exam papers. They can use their learnt knowledge in the exam.
    - Teacher can sum up the students’ understanding in knowledge in English.
    Matrix:

    Part/ Section/
    Q. no.
    Q. levels
    Text types/ Materials/ Situations
    Language sub-skills
    Question Types
    
    
    Kno
    Com
    LowApp
    Hi
    App
    
    
    
    
    Vocabulary
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    Q. 6
    Q. 7
    Q. 8
    
    (
    (


    (
    (

    


    (
    (

    






    (
    (
    
    
    Superlatives
    Question Word
    Suggestion
    Verb to Verb
    Preposition
    Simple present
    Suggestion
    Adjective
    
    - with longest
    - with How
    - with don’t
    - with to be
    - with for
    - with aren’t
    - with What about
    - with many
    Structured / MCQ

    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 2
    4
    1
    2
    0.5
    2
    0.5
    
    
    
    
    
    Grammar
    I. Given verbs
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    II. Matching
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    
    (
    (
    (
    (




    






    (
    (
    (
    (
    





    
    



    Given verbs


    Match column A and B
    

    1. is sleeping
    2. play
    3. is going to trave
    4. listens

    The questions and the answers
    


    Verb forming



    Matching
    
    No. of items: 8
    Mark allocated: 4
    4
    2
    4
    2
    
    
    
    
    
    
    Reading comprehension
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    


    

    (
    (


    (
    



    (
    (
    





    

    With the topic “John introduces some information ”.
    



    - Identifying details
    - Identifying details
    - Identifying details
    



    Wh- question
    Wh- question
    Y/N- question
    
    No. of items: 4
    Mark allocated: 2
    
    2
    1
    2
    1
    
    
    
    
    
    Writing
    Q. 1
    Q. 2
    Q. 3
    Q. 4
    Q. 5
    


    

    




    (
    
    (
    (
    (
    (
    


    Suitable words

    
    1. Can
    2. would
    3. much
    4. want
    5. many
    Filling
    
    No. of items: 5
    Mark allocated: 2
    
    
    1
    0.4
    4
    1.6
    
    
    
    
    Total items: 25
    Total marks: 10.00
    8
    3
    8
    3.5
     5
    1.9
    4
    1.6
    
    
    
    
    
    Contents:




























    ANSWER: TIẾNG ANH 6
    2ms (0.25m/ 1 sentence )

    1
    2
    3
    4
    5
    6
    7
    8
    
    c
    a
    d
    b
    c
    a
    a
    a
    
    
    II. 2ms (0.5m/ 1 sentence )

    1
    2
    3
    4
    
    c
    d
    b
    a
    
    
    III. 2ms (0.5m/ 1 sentence )
    1. is sleeping
    2. play
    3. is going to travel
    4. listens

    IV. 2ms
    A. 0,5m ( 0.25m/ 1 sentence )
    1. T 2. F
    B. 1,5ms ( 0.5m/ 1 sentence )
    He’s from the USA
    He speaks English
    No, he isn’t
    V. 2ms (0,4m / 1 word)
    1. Can
    2. would
    3. much
    4. want
    5. many




    BAN GIÁM HIỆU Bãi thơm, ngày 10 tháng 4 năm 2014 Duyệt NGƯỜI RA ĐỀ



    Lê Đức Trung



    BAI THOM SECONDARY SCHOOL
    Class
     
    Gửi ý kiến